Bản dịch của từ Compositing trong tiếng Việt

Compositing

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compositing(Noun Uncountable)

kəmpˈɒsɪtɪŋ
ˈkɑmpəˌzaɪtɪŋ
01

Một phương pháp trong xử lý hình ảnh kỹ thuật số và phim để kết hợp các yếu tố khác nhau như nền và tiền cảnh nhằm tạo ra hình ảnh cuối cùng.

One technique used in digital images and films is to combine various elements, such as backgrounds and foregrounds, to create the final picture.

在数字图像和电影制作中,一种常用的方法是将不同的元素,比如背景和前景,巧妙结合起来,从而制作出完整的画面。

Ví dụ
02

Nghệ thuật hoặc kết quả của việc pha trộn nhiều lớp hình ảnh hoặc đối tượng để tạo thành một tổng thể thống nhất, đặc biệt trong lĩnh vực nhiếp ảnh, quay phim và thiết kế đồ họa.

Art or the result of blending multiple layers of images or objects to create a cohesive whole, especially in photography, filmmaking, and graphic design.

在摄影、视频制作和图形设计中,将多层图像或对象融合成一个和谐统一的整体的艺术或技术,称为合成技术。

Ví dụ
03

Quá trình hoặc kỹ thuật ghép các yếu tố hình ảnh từ các nguồn khác nhau thành một hình ảnh duy nhất, thường để tạo ra ảo giác rằng tất cả các yếu tố đó là một phần của cùng một cảnh.

The process or technique of combining visual elements from separate sources into a single image is often aimed at creating the illusion that all those elements belong to the same scene.

将来自不同来源的视觉元素合成为一幅画面的过程或技巧,常用于营造出所有元素都属于同一场景的错觉。

Ví dụ