containerise
Verb
containerise (Verb)
/kəntˈænɚiz/
/kəntˈænɚiz/
AI
Ví dụ
Họ sẽ đóng gói các khoản quyên góp cho sự kiện từ thiện tuần tới.They will containerise the donations for the charity event next week.
Chúng tôi đã không đóng gói các vật tư cho dự án cộng đồng tháng trước.We did not containerise the supplies for the community project last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "containerise" (hay "containerize" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến quá trình đóng gói ứng dụng hoặc dịch vụ vào trong các container phần mềm, cho phép triển khai và quản lý dễ dàng hơn trong môi trường đám mây hoặc hệ thống phân tán. Trong tiếng Anh Anh, "containerise" có cách phát âm khác so với tiếng Anh Mỹ, nhưng cả hai từ đều có nghĩa tương tự. Việc sử dụng từ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phát triển phần mềm, đặc biệt là với sự phát triển của các công nghệ như Docker.