Anh - Việt

Bản dịch của từ Continency trong tiếng Việt

continency

Noun

continency (Noun)

/kəntˈɪnsənsi/
/kəntˈɪnsənsi/
AI

Nghĩa 01

Dạng khác của từ "continence" — nghĩa chung là khả năng tự kiềm chế, đặc biệt là kiểm soát nhu cầu về tình dục hoặc kiểm soát chức năng tiểu tiện/đại tiện. Ở ngữ cảnh phổ thông, thường hiểu là sự kiềm chế, tự chủ.

Alternative form of continence.

Ví dụ
Sự kiềm chế quan trọng để duy trì thái độ chuyên nghiệp trong phỏng vấn.Continency is crucial for maintaining a professional demeanor in interviews.
Thiếu sự kiềm chế có thể dẫn đến hiểu lầm trong tương tác xã hội.Lack of continency may lead to misunderstandings in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh