continency
continency (Noun)
Nghĩa 01
Dạng khác của từ "continence" — nghĩa chung là khả năng tự kiềm chế, đặc biệt là kiểm soát nhu cầu về tình dục hoặc kiểm soát chức năng tiểu tiện/đại tiện. Ở ngữ cảnh phổ thông, thường hiểu là sự kiềm chế, tự chủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contingency" có nghĩa là tình huống, sự kiện có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý rủi ro, lập kế hoạch và triết học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contingency" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, với "contingency plan" được nhấn mạnh hơn trong lĩnh vực kinh doanh ở Anh.