Anh - Việt

Bản dịch của từ Containerize trong tiếng Việt

containerize

Verb

containerize (Verb)

/kntˈeɪnɚaɪz/
/kntˈeɪnəɹaɪz/
AI

Nghĩa 01

Đóng hàng vào container hoặc xếp/chuẩn bị để vận chuyển bằng container.

Pack into or transport by container.

Ví dụ
Nhiều công ty đóng gói sản phẩm của họ để vận chuyển an toàn đến khách hàng.Many companies containerize their products for safer transportation to customers.
Họ không đóng gói các mặt hàng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển để tránh hư hại.They do not containerize fragile items during shipping to avoid damage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh