Bản dịch của từ Contra trong tiếng Việt
Contra

Contra(Preposition)
(giới từ) chống lại; trái ngược với; ở trong tình trạng phản đối hoặc đối lập với cái gì đó.
Against; contrary or opposed to; in opposition or contrast to.
Contra(Adverb)
Contra(Noun)
(chính trị, mang sắc thái miệt thị) Một người theo khuynh hướng bảo thủ; từ gốc dùng chỉ những chiến binh chống cách mạng ở Nicaragua (theo nghĩa lịch sử), nhưng thường được dùng để gọi những người bảo thủ một cách khinh miệt.
(politics, derogatory) A conservative; originally tied to Nicaraguan counter-revolutionaries.
(kế toán) Một mục (hoặc sổ) dùng để bù trừ hoặc hủy bỏ một mục (hoặc sổ) khác; ghi sổ đối ứng để làm giảm hoặc trung hòa một bút toán ban đầu.
(accounting, often attributive) An entry (or account) that cancels another entry (or account).
(âm nhạc, nói tắt, thông dụng) các nhạc cụ có âm trầm rất sâu thuộc dải contrabass, ví dụ contrabassoon, clarinet contrabass hoặc đặc biệt là đàn bass đôi (double bass). Tức là nhạc cụ chơi quãng rất thấp trong dàn nhạc.
(music, informal) Any of the musical instruments in the contrabass range, e.g. contrabassoon, contrabass clarinet or, especially, double bass.
Dạng danh từ của Contra (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Contra | Contras |
Contra(Verb)
(kế toán) Hoạt động ghi bút toán để hủy bỏ hoặc đảo ngược một bút toán trước đó, nhằm xóa bỏ ảnh hưởng của bút toán ban đầu trong sổ sách.
(accounting) To undo; to reverse.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Contra" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "đối kháng" hoặc "ngược lại". Từ này thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh đối lập trong một cuộc tranh luận hay lập luận. Trong ngữ cảnh bóng đá, "contra" có thể ám chỉ đến đội bóng phản công. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, tuy nhiên, "contra" thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày so với các ngữ nghĩa khác.
Từ "contra" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "ngược lại" hoặc "đối kháng". Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh và lĩnh vực, từ này thể hiện sự chống đối hoặc sự tương phản giữa hai khái niệm. Trong tiếng Anh, "contra" thường được vận dụng trong các thuật ngữ khoa học và pháp lý để chỉ những hành động, lập luận hoặc quan điểm trái ngược nhau. Sự kết nối giữa nguyên gốc và nghĩa hiện tại cho thấy tính chất đối kháng và sự đối lập, vẫn giữ nguyên đặc trưng của từ trong nền văn hóa ngôn ngữ.
Từ “contra” xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến ngữ cảnh của luận lý và triết học. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về đối lập hoặc phản biện, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học hoặc pháp lý. Sự phổ biến của nó thường liên quan đến việc mô tả sự khác biệt hoặc xung đột giữa hai quan điểm hoặc lập luận.
"Contra" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "đối kháng" hoặc "ngược lại". Từ này thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh đối lập trong một cuộc tranh luận hay lập luận. Trong ngữ cảnh bóng đá, "contra" có thể ám chỉ đến đội bóng phản công. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, tuy nhiên, "contra" thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày so với các ngữ nghĩa khác.
Từ "contra" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "ngược lại" hoặc "đối kháng". Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh và lĩnh vực, từ này thể hiện sự chống đối hoặc sự tương phản giữa hai khái niệm. Trong tiếng Anh, "contra" thường được vận dụng trong các thuật ngữ khoa học và pháp lý để chỉ những hành động, lập luận hoặc quan điểm trái ngược nhau. Sự kết nối giữa nguyên gốc và nghĩa hiện tại cho thấy tính chất đối kháng và sự đối lập, vẫn giữ nguyên đặc trưng của từ trong nền văn hóa ngôn ngữ.
Từ “contra” xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến ngữ cảnh của luận lý và triết học. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về đối lập hoặc phản biện, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học hoặc pháp lý. Sự phổ biến của nó thường liên quan đến việc mô tả sự khác biệt hoặc xung đột giữa hai quan điểm hoặc lập luận.
