Bản dịch của từ Corporate retreat trong tiếng Việt

Corporate retreat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate retreat(Noun)

kˈɔːpərˌeɪt rɪtrˈiːt
ˈkɔrpɝˌeɪt ˈriˌtrit
01

Một nơi nghỉ ngơi tạm thời cho nhân viên công ty để tăng cường gắn kết và năng suất

A temporary getaway for company employees to foster bonding and productivity

Ví dụ
02

Một sự kiện được tổ chức trong đó các thành viên của công ty rời khỏi nơi làm việc thông thường để tập trung vào chiến lược xây dựng nhóm hoặc thư giãn

An organized event where members of a company leave their usual workplace to focus on team building strategy or relaxation

Ví dụ
03

Một cuộc họp được tổ chức bên ngoài môi trường văn phòng nhằm mục đích cải thiện sự hợp tác giữa các nhân viên

A gathering held outside the office environment intended to improve collaboration among employees

Ví dụ