Bản dịch của từ Curling fingers trong tiếng Việt

Curling fingers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curling fingers(Phrase)

kˈɜːlɪŋ fˈɪŋɡəz
ˈkɝɫɪŋ ˈfɪŋɝz
01

Một mô tả thường được sử dụng trong bối cảnh kéo dãn hoặc thư giãn tay, thường là trong yoga hoặc liệu pháp vật lý.

A description commonly used in contexts of stretching or relaxing hands often in yoga or physical therapy

Ví dụ
02

Nó cũng có thể ám chỉ đến hành động làm một cử chỉ mời gọi hoặc ra hiệu.

It can also refer to the act of making a gesture of invitation or beckoning

Ví dụ
03

Uốn ngón tay có nghĩa là cong chúng vào trong, thường thể hiện hành động nắm hoặc giữ một vật gì đó.

To curl ones fingers means to bend them inward typically conveying an action of grasping or holding

Ví dụ