Bản dịch của từ Dangerous expansion trong tiếng Việt

Dangerous expansion

Noun [U/C] Noun [C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dangerous expansion(Noun)

dˈændʒərəs ɛkspˈænʃən
ˈdændʒɝəs ɛkˈspænʃən
01

Tình trạng nguy hiểm, một phẩm chất có thể gây thương tích hoặc tổn hại.

The state of being dangerous a quality that may cause injury or harm

Ví dụ
02

Khả năng của một cái gì đó có thể gây hại hoặc rủi ro

The potential for something to cause harm or risk

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc điều kiện đe dọa

A threatening situation or condition

Ví dụ

Dangerous expansion(Noun Countable)

dˈændʒərəs ɛkspˈænʃən
ˈdændʒɝəs ɛkˈspænʃən
01

Khả năng của một điều gì đó gây ra nguy hiểm hoặc rủi ro

A hazardous situation arising from something that poses a threat

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc điều kiện đe dọa

An occurrence which has the potential to result in harm

Ví dụ
03

Trạng thái nguy hiểm, một phẩm chất có thể gây thương tích hoặc tổn hại.

An instance of a dangerous event or situation

Ví dụ

Dangerous expansion(Adjective)

dˈændʒərəs ɛkspˈænʃən
ˈdændʒɝəs ɛkˈspænʃən
01

Tình trạng nguy hiểm là một đặc tính có thể gây chấn thương hoặc tổn hại.

Able or likely to cause injury or harm harmful

Ví dụ
02

Khả năng của một cái gì đó gây ra tổn hại hoặc rủi ro

Characterized by a risk of harm

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc điều kiện đe dọa

Involving risk or peril

Ví dụ