Bản dịch của từ Dark mode trong tiếng Việt

Dark mode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark mode(Noun)

dˈɑɹk mˈoʊd
dˈɑɹk mˈoʊd
01

Cài đặt giao diện người dùng sử dụng bảng màu tối để giảm mỏi mắt và tiết kiệm pin.

The user interface is set to a dark color scheme, which is usually used to reduce eye strain and save battery life.

一种用户界面设置,采用暗色调,常被用来减轻眼睛疲劳和延长电池续航时间。

Ví dụ
02

Lựa chọn thiết kế được một số người dùng ưa thích vì lý do thẩm mỹ hoặc tạo cảm giác thoải mái về mặt thị giác.

Some users prefer this design choice because of aesthetic appeal or visual comfort.

有些用户偏爱某些设计选择,主要是因为它们在美观或视觉上的舒适感。

Ví dụ
03

Một tùy chọn trong các ứng dụng hoặc hệ điều hành cho phép chuyển giao diện sang nền tối với văn bản sáng hơn.

An option in the app or operating system allows you to set the background to a darker tone with lighter text.

应用程序或操作系统中的一个选项,允许将屏幕背景设置为更暗,同时让文字更亮。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh