Bản dịch của từ Design a trail trong tiếng Việt

Design a trail

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Design a trail(Noun)

dɪzˈaɪn ˈɑː trˈeɪl
ˈdɛsaɪn ˈɑ ˈtreɪɫ
01

Một họa tiết hoặc phong cách trang trí

A decorative pattern or style

Ví dụ
02

Nghệ thuật hoặc quy trình xây dựng một kế hoạch cho điều gì đó

The art or process of creating a plan for something

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc bản vẽ được tạo ra để thể hiện hình dáng và chức năng của một vật trước khi nó được chế tạo.

A plan or drawing produced to show the look and function of an object before it is made

Ví dụ

Design a trail(Verb)

dɪzˈaɪn ˈɑː trˈeɪl
ˈdɛsaɪn ˈɑ ˈtreɪɫ
01

Nghệ thuật hoặc quy trình xây dựng một kế hoạch cho điều gì đó

To mark out or construct something according to a particular plan

Ví dụ
02

Một kiểu dáng hoặc họa tiết trang trí

To conceive or plan out in the mind

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc bản vẽ được sản xuất để thể hiện hình dáng và chức năng của một đối tượng trước khi nó được chế tạo.

To create or prepare a plan or drawing for a project

Ví dụ