Bản dịch của từ Detach fan trong tiếng Việt

Detach fan

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detach fan(Noun)

dˈɛtætʃ fˈæn
ˈdɛtək ˈfæn
01

Một thiết bị có cánh quạt xoay được sử dụng để làm mát không khí.

A device with rotating blades used to cool air

Ví dụ
02

Một thiết bị tạo ra dòng không khí

A device for creating a current of air

Ví dụ
03

Một người hoặc nhóm người ngưỡng mộ hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

A person or group that is an admirer or supporter of someone or something

Ví dụ

Detach fan(Verb)

dˈɛtætʃ fˈæn
ˈdɛtək ˈfæn
01

Một thiết bị có lưỡi quay dùng để làm mát không khí

To separate or remove something from a larger whole

Ví dụ
02

Một người hoặc nhóm người yêu mến hoặc ủng hộ ai đó hoặc một điều gì đó.

To disengage or set free from attachment

Ví dụ
03

Một thiết bị tạo ra luồng không khí

To sever a connection or tie

Ví dụ