Bản dịch của từ Detach fan trong tiếng Việt
Detach fan
Noun [U/C] Verb

Detach fan(Noun)
dˈɛtætʃ fˈæn
ˈdɛtək ˈfæn
Ví dụ
Detach fan(Verb)
dˈɛtætʃ fˈæn
ˈdɛtək ˈfæn
Ví dụ
02
Một người hoặc nhóm người yêu mến hoặc ủng hộ ai đó hoặc một điều gì đó.
To disengage or set free from attachment
Ví dụ
03
Một thiết bị tạo ra luồng không khí
To sever a connection or tie
Ví dụ
