Bản dịch của từ Developer calmness trong tiếng Việt

Developer calmness

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Developer calmness(Noun)

dˈɛvɪlˌəʊpɐ kˈɑːmnəs
ˈdɛvəˌɫoʊpɝ ˈkɑmnəs
01

Một cá nhân hoặc công ty phát triển phần mềm hoặc các sản phẩm khác

A person or company that develops software or other products

Ví dụ
02

Người có khả năng phát triển hoặc mang lại sự thay đổi, đặc biệt là trong công nghệ.

One who evolves or brings about change particularly in technology

Ví dụ
03

Một người đang tích cực tham gia vào việc phát triển và cải tiến các ứng dụng phần mềm.

A person actively engaged in creating and improving software applications

Ví dụ

Developer calmness(Noun Countable)

dˈɛvɪlˌəʊpɐ kˈɑːmnəs
ˈdɛvəˌɫoʊpɝ ˈkɑmnəs
01

Một cá nhân hoặc công ty phát triển phần mềm hoặc các sản phẩm khác.

The quality or state of being calm tranquility

Ví dụ
02

Một người chủ động tham gia vào việc tạo ra và cải tiến các ứng dụng phần mềm.

A peaceful mental state characterized by the absence of agitation or disturbance

Ví dụ
03

Người tạo ra sự thay đổi hoặc phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ.

An inner sense of peace and serenity

Ví dụ