Bản dịch của từ Dismiss cushion trong tiếng Việt

Dismiss cushion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismiss cushion(Noun)

dˈɪzmɪs kˈʊʃən
ˈdɪsmɪs ˈkəʃən
01

Một mảnh vật liệu hoặc vật mềm dùng để bảo vệ hoặc tạo cảm giác thoải mái.

A piece of material or soft object for protection or comfort

Ví dụ
02

Một chiếc gối mềm hoặc đệm dùng để tạo sự thoải mái hoặc hỗ trợ.

A soft pillow or pad used for comfort or support

Ví dụ
03

Một rào cản hấp thụ va chạm hoặc sức tác động

A barrier that absorbs shock or impact

Ví dụ

Dismiss cushion(Verb)

dˈɪzmɪs kˈʊʃən
ˈdɪsmɪs ˈkəʃən
01

Một chiếc gối mềm hoặc đệm dùng để mang lại sự thoải mái hoặc hỗ trợ.

To send away or remove from consideration

Ví dụ
02

Một rào chắn có khả năng hấp thụ sốc hoặc tác động

To reject or disregard an idea or suggestion

Ví dụ
03

Một mảnh vật liệu hoặc đồ vật mềm để bảo vệ hoặc mang lại sự thoải mái.

To terminate a persons employment

Ví dụ