Bản dịch của từ Down syndrome trong tiếng Việt
Down syndrome

Down syndrome (Noun)
Một rối loạn di truyền do sự hiện diện của một nhiễm sắc thể 21 bổ sung, dẫn đến sự chậm phát triển và khó khăn trong tăng trưởng thể chất.
A genetic disorder caused by the presence of an extra chromosome 21, leading to developmental delays and physical growth challenges.
Một tình trạng được đặc trưng bởi các đặc điểm khuôn mặt riêng biệt, khuyết tật trí tuệ, và tăng nguy cơ mắc một số vấn đề sức khỏe nhất định.
A condition characterized by distinct facial features, intellectual disability, and an increased risk of certain health issues.
Một rối loạn liên quan đến một tập hợp các đặc điểm về nhận thức và thể chất do bất thường nhiễm sắc thể.
A disorder associated with a set of cognitive and physical traits resulting from the chromosomal abnormality.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
