Bản dịch của từ Dry text trong tiếng Việt

Dry text

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry text(Adjective)

drˈaɪ tˈɛkst
ˈdraɪ ˈtɛkst
01

Khô cằn, ít mưa hoặc không có mưa

Having little or no rain arid

Ví dụ
02

Khô ráo, không có độ ẩm hoặc chất lỏng, không ướt hoặc ẩm ướt

Free from moisture or liquid not wet or moist

Ví dụ
03

Không có hương vị mạnh mẽ, thiếu độ đậm đà

Not having an intense flavor lacking in richness

Ví dụ

Dry text(Noun)

drˈaɪ tˈɛkst
ˈdraɪ ˈtɛkst
01

Không có độ ẩm hoặc chất lỏng, không ướt hoặc ẩm

A state of dryness or a lack of moisture

Ví dụ
02

Khô cằn, ít hoặc không có mưa

A dry substance especially in contrast to a liquid or wet substance

Ví dụ
03

Không có hương vị đậm đà, thiếu sự phong phú

A stage in the production of wine or beer where the sugar has been fully fermented

Ví dụ