Bản dịch của từ Earlier dive trong tiếng Việt
Earlier dive
Noun [U/C] Verb Adjective

Earlier dive(Noun)
ˈɜːliɐ dˈaɪv
ˈɪrɫiɝ ˈdaɪv
02
Một hành động bơi dưới nước
An act of swimming underwater
Ví dụ
03
Một cú nhảy xuống nước, đặc biệt là nhảy nghiêng đầu trước.
A plunge into water especially headfirst
Ví dụ
Earlier dive(Verb)
ˈɜːliɐ dˈaɪv
ˈɪrɫiɝ ˈdaɪv
Earlier dive(Adjective)
ˈɜːliɐ dˈaɪv
ˈɪrɫiɝ ˈdaɪv
01
Một chuyển động dốc xuống đột ngột
Happening before a particular time
Ví dụ
02
Một hành động bơi dưới nước
Earlier in comparison to another
Ví dụ
