Bản dịch của từ Earlier dive trong tiếng Việt

Earlier dive

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier dive(Noun)

ˈɜːliɐ dˈaɪv
ˈɪrɫiɝ ˈdaɪv
01

Một chuyển động dốc xuống mạnh

A steep downward movement

Ví dụ
02

Một hành động bơi dưới nước

An act of swimming underwater

Ví dụ
03

Một cú nhảy xuống nước, đặc biệt là nhảy nghiêng đầu trước.

A plunge into water especially headfirst

Ví dụ

Earlier dive(Verb)

ˈɜːliɐ dˈaɪv
ˈɪrɫiɝ ˈdaɪv
01

Một cú lao dốc mạnh

To go down quickly

Ví dụ
02

Một hành động bơi dưới nước

To immerse oneself in something

Ví dụ
03

Một cú nhảy xuống nước, đặc biệt là lao đầu xuống.

To jump or plunge into water

Ví dụ

Earlier dive(Adjective)

ˈɜːliɐ dˈaɪv
ˈɪrɫiɝ ˈdaɪv
01

Một chuyển động dốc xuống đột ngột

Happening before a particular time

Ví dụ
02

Một hành động bơi dưới nước

Earlier in comparison to another

Ví dụ
03

Nhảy xuống nước, đặc biệt là lao đầu xuống.

Prior in time

Ví dụ