Bản dịch của từ Economic resurgence hint trong tiếng Việt

Economic resurgence hint

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic resurgence hint(Noun)

ˌiːkənˈɒmɪk rɪsˈɜːdʒəns hˈɪnt
ˌikəˈnɑmɪk rɪˈsɝdʒəns ˈhɪnt
01

Sự gia tăng hoạt động kinh tế hoặc sản lượng

An increase in economic activity or output

Ví dụ
02

Sự trở lại của thịnh vượng hoặc thành công tài chính

The return of prosperity or financial success

Ví dụ
03

Một sự hồi sinh hoặc tăng trưởng mới trong hoạt động kinh tế sau một thời gian suy giảm.

A revival or renewed growth in economic activity after a period of decline

Ví dụ

Economic resurgence hint(Noun Countable)

ˌiːkənˈɒmɪk rɪsˈɜːdʒəns hˈɪnt
ˌikəˈnɑmɪk rɪˈsɝdʒəns ˈhɪnt
01

Sự phục hồi hoặc tăng trưởng mới trong hoạt động kinh tế sau một thời gian suy giảm.

A specific suggestion or indication about something

Ví dụ
02

Sự trở lại của thịnh vượng hoặc thành công tài chính

A clue or piece of evidence that helps to find something

Ví dụ
03

Sự gia tăng hoạt động kinh tế hoặc sản xuất

A sign or signal that suggests a particular outcome

Ví dụ