Bản dịch của từ Elude intimacy trong tiếng Việt

Elude intimacy

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elude intimacy(Noun)

ɪlˈuːd ˈɪntɪməsi
ɪˈɫud ˈɪntəməsi
01

Một mối quan hệ cá nhân thân thiết với ai đó

A close personal relationship with someone

Ví dụ
02

Trạng thái gần gũi hay thân thiết với ai đó

The state of being intimate or close to someone

Ví dụ
03

Một cảm giác ấm áp và trìu mến dành cho một người khác.

A feeling of warmth and affection toward another person

Ví dụ

Elude intimacy(Phrase)

ɪlˈuːd ˈɪntɪməsi
ɪˈɫud ˈɪntəməsi
01

Một cảm giác ấm áp và thân thương đối với người khác

To keep oneself distant from a topic or person

Ví dụ
02

Một mối quan hệ thân thiết với ai đó

To evade or dodge a situation

Ví dụ
03

Trạng thái thân mật hoặc gần gũi với ai đó.

To avoid or escape from something

Ví dụ