Bản dịch của từ Enamel paint trong tiếng Việt

Enamel paint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enamel paint(Noun)

ˈɛnəmˌɛl pˈeɪnt
ˈɛnəməɫ ˈpeɪnt
01

Một loại sơn có chứa nhựa, khiến nó phù hợp để sử dụng ngoài trời nhờ khả năng chống chọi với các điều kiện thời tiết.

A paint that contains a resin making it suitable for outdoor use due to its resistance to weather conditions

Ví dụ
02

Một loại sơn khi khô có bề mặt bóng và cứng, thường được sử dụng trên những bề mặt cần độ bền cao như kim loại hoặc gỗ.

A type of paint that dries to a hard glossy finish and is often used on surfaces that require durability such as metal or wood

Ví dụ
03

Một loại phẩm màu được sử dụng trong việc tô vẽ gốm sứ hoặc các tác phẩm nghệ thuật, tạo ra một lớp bóng khi được nung trong lò.

A pigment used in painting ceramics or art works that results in a shiny finish when fired in a kiln

Ví dụ