ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enamel paint
Một loại sơn có chứa nhựa, khiến nó phù hợp để sử dụng ngoài trời nhờ khả năng chống chọi với các điều kiện thời tiết.
A paint that contains a resin making it suitable for outdoor use due to its resistance to weather conditions
Một loại sơn khi khô có bề mặt bóng và cứng, thường được sử dụng trên những bề mặt cần độ bền cao như kim loại hoặc gỗ.
A type of paint that dries to a hard glossy finish and is often used on surfaces that require durability such as metal or wood
Một loại phẩm màu được sử dụng trong việc tô vẽ gốm sứ hoặc các tác phẩm nghệ thuật, tạo ra một lớp bóng khi được nung trong lò.
A pigment used in painting ceramics or art works that results in a shiny finish when fired in a kiln