envelopes
NounVerb
envelopes (Noun)
/ˈɛnvəlˌəʊps/
/ˈɛnvəˌɫoʊps/
AI
Nghĩa 01
Thường là giấy bìa hình chữ nhật để gửi thư
Usually rectangular paper coverings for sending letters
Ví dụ
Trong chiến dịch cộng đồng của Linh, tình nguyện viên đặt 200 phong bì cạnh các mẫu quyên góp.At Linh's social campaign, volunteers placed 200 envelopes beside donation forms.
Cuộc khảo sát khu phố năm 2024 không dùng phong bì cho thư mời hoạt động cộng đồng.The 2024 neighborhood survey used no envelopes for its social invitations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya dùng phong bì để gửi thư cho những người hàng xóm lớn tuổi.Maya uses envelopes to mail letters to elderly neighbors.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không tái sử dụng phong bì để gửi hồ sơ học bổng.Our social club does not reuse envelopes for scholarship documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Linh, những phong bì tái chế đựng 200 thiệp mời giấy.At Linh's social survey, recycled envelopes held 200 paper invitations.
Trung tâm xã hội không vứt bỏ những phong bì đựng 50 lá thư từ thiện.The social center did not discard envelopes holding 50 charity letters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
envelopes (Verb)
/ˈɛnvəlˌəʊps/
/ˈɛnvəˌɫoʊps/
AI
Nghĩa 01
Hộp giấy phẳng dùng để đựng thư từ hoặc tài liệu để gửi thư
To surround or enclose completely
Ví dụ
Năm 2024, mạng xã hội bao quanh các cuộc thảo luận hằng ngày của học sinh.In 2024, social media envelopes students' daily discussions.
Áp lực xã hội không bao quanh Maya trong các cuộc họp cộng đồng nhỏ.Social pressure never envelopes Maya during small community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng bọc những cuốn sách được quyên góp bằng giấy trước khi phát chúng.A community center envelopes donated books in paper before sharing them.
Máy của nơi tạm trú không bao giờ bọc những chiếc chăn được quyên góp.The shelter's machine never envelopes donated blankets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ban đêm, khói mù dày đặc bao phủ Bắc Kinh, gây hại cho sức khỏe cộng đồng và trở thành chủ đề thảo luận IELTS.At night, heavy smog envelopes Beijing, harming social health and IELTS discussion.
Ở Nairobi, rác thải nhựa không bao phủ hoàn toàn các công viên công cộng.In Nairobi, plastic waste never envelopes public parks completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa