Bản dịch của từ Epstein-barr syndrome trong tiếng Việt
Epstein-barr syndrome

Epstein-barr syndrome(Noun)
Một loại vi rút phổ biến gây bệnh đơn nhân nhiễm trùng (mononucleosis) và có liên quan đến một số loại ung thư. Vi rút này thường lây qua dịch cơ thể (như nước bọt) và có thể gây sốt, mệt mỏi, họng đau, sưng hạch bạch huyết.
A common virus that causes infectious mononucleosis and is associated with various cancers.
一种常见病毒,导致传染性单核细胞增多症,并与多种癌症相关。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại virus (virus Epstein–Barr) gây bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (mononucleosis) và có liên quan đến một số loại ung thư nhất định.
A virus that causes infectious mononucleosis and is associated with various cancers.
一种导致传染性单核细胞增多症并与某些癌症相关的病毒。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tình trạng liên quan đến bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (infectious mononucleosis) do virus Epstein–Barr gây ra; thường dùng để chỉ các triệu chứng hoặc hội chứng liên quan đến nhiễm virus Epstein–Barr.
Associated with infectious mononucleosis.
与传染性单核细胞增多症有关。
Một bệnh nhiễm trùng do virus Epstein–Barr (EBV) gây ra; thường biểu hiện bằng sốt, mệt mỏi, đau họng và sưng hạch bạch huyết.
A viral infection caused by the EpsteinBarr virus EBV.
艾泼斯坦-巴尔病毒感染
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại virus gây bệnh mono truyền nhiễm (bệnh đơn nhân gây nhiễm), thường gọi là virus Epstein–Barr, gây viêm họng, sốt, mệt mỏi và sưng hạch bạch huyết.
A type of virus that causes infectious mononucleosis.
一种导致传染性单核细胞增多症的病毒。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Epstein-barr syndrome(Noun Uncountable)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hội chứng liên quan đến virus Epstein–Barr, đặc trưng bởi sự tăng sinh (phát triển, nhân lên) của các tế bào B lympho trong máu hoặc các mô. Nghĩa là số lượng hoặc hoạt động của tế bào B tăng lên, có thể gây ra các triệu chứng nhiễm trùng, hạch to hoặc các rối loạn miễn dịch.
Characterized by the proliferation of Blymphocytes.
以B淋巴细胞增生为特征的综合症。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hội chứng Epstein-Barr (EBV) là một nhóm triệu chứng liên quan đến virus Epstein-Barr, thuộc họ virus herpes. Virus này gây ra bệnh mononucleosis truyền nhiễm, thường gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Triệu chứng bao gồm sốt, viêm họng, sưng hạch bạch huyết và mệt mỏi. Tại Mỹ, thuật ngữ "Epstein-Barr virus" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tại Anh có thể gặp các hình thức viết khác như "EB virus". Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng tương đối giống nhau.
Hội chứng Epstein-Barr được đặt tên theo virus Epstein-Barr (EBV), một loại virus thuộc họ Herpesviridae. Virus này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1964 bởi các nhà nghiên cứu Epstein và Barr. EBV gây ra một số bệnh, trong đó có bệnh bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm, và liên quan đến nhiều bệnh lý khác như ung thư hạch bạch huyết. Sự kết nối này thể hiện mối quan hệ giữa virus và các triệu chứng lâm sàng, tạo thành nền tảng cho việc nghiên cứu và điều trị hội chứng này hiện nay.
Hội chứng Epstein-Barr, một bệnh lý do virus Epstein-Barr (EBV) gây ra, có sự xuất hiện hạn chế trong các đề thi IELTS, đặc biệt là ở các phần nghe và đọc, nơi mà các chủ đề y tế và sinh học thường xuất hiện. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y sinh và các bài viết y học. Ngoài ra, hội chứng còn được nhắc đến trong những cuộc thảo luận về các bệnh truyền nhiễm và hệ miễn dịch, chủ yếu trong các lĩnh vực y tế và sinh học.
Hội chứng Epstein-Barr (EBV) là một nhóm triệu chứng liên quan đến virus Epstein-Barr, thuộc họ virus herpes. Virus này gây ra bệnh mononucleosis truyền nhiễm, thường gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Triệu chứng bao gồm sốt, viêm họng, sưng hạch bạch huyết và mệt mỏi. Tại Mỹ, thuật ngữ "Epstein-Barr virus" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tại Anh có thể gặp các hình thức viết khác như "EB virus". Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng tương đối giống nhau.
Hội chứng Epstein-Barr được đặt tên theo virus Epstein-Barr (EBV), một loại virus thuộc họ Herpesviridae. Virus này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1964 bởi các nhà nghiên cứu Epstein và Barr. EBV gây ra một số bệnh, trong đó có bệnh bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm, và liên quan đến nhiều bệnh lý khác như ung thư hạch bạch huyết. Sự kết nối này thể hiện mối quan hệ giữa virus và các triệu chứng lâm sàng, tạo thành nền tảng cho việc nghiên cứu và điều trị hội chứng này hiện nay.
Hội chứng Epstein-Barr, một bệnh lý do virus Epstein-Barr (EBV) gây ra, có sự xuất hiện hạn chế trong các đề thi IELTS, đặc biệt là ở các phần nghe và đọc, nơi mà các chủ đề y tế và sinh học thường xuất hiện. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y sinh và các bài viết y học. Ngoài ra, hội chứng còn được nhắc đến trong những cuộc thảo luận về các bệnh truyền nhiễm và hệ miễn dịch, chủ yếu trong các lĩnh vực y tế và sinh học.
