ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Examine
Kiểm tra, xem xét kỹ một vật, sự việc hoặc thông tin để biết tình trạng, chi tiết hoặc xác minh tính đúng/sai; cũng có thể là nghiên cứu, khảo sát một vấn đề.
Inspect, consider, verify, survey, research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm tra, nhìn xét kỹ ai đó hoặc cái gì đó để xác định tình trạng, bản chất hoặc tìm lỗi, vấn đề.
Inspect (someone or something) thoroughly in order to determine their nature or condition.
Kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của ai đó bằng cách yêu cầu họ trả lời câu hỏi hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Test the knowledge or proficiency of (someone) by requiring them to answer questions or perform tasks.
Hỏi cung chính thức một bị cáo hoặc nhân chứng tại tòa; đặt câu hỏi trong phiên tòa để lấy lời khai hoặc kiểm tra sự thật.
Formally question (a defendant or witness) in court.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/examine/