Bản dịch của từ Exclusive representative trong tiếng Việt

Exclusive representative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive representative(Noun)

ɨksklˈusɨv ɹˌɛpɹəzˈɛntətɨv
ɨksklˈusɨv ɹˌɛpɹəzˈɛntətɨv
01

Người hoặc thực thể có quyền duy nhất đại diện cho một bên trong các vấn đề cụ thể, chẳng hạn như đàm phán hoặc hợp đồng.

A person or entity that has the sole authority to act on behalf of another in specific matters, such as negotiations or contracts.

Người hoặc tổ chức có thẩm quyền duy nhất đại diện cho một bên trong các vấn đề cụ thể, như đàm phán hoặc ký kết hợp đồng.

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc công ty được cấp quyền phân phối hoặc bán sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khu vực hoặc thị trường cụ thể một cách độc quyền.

An individual or company that is granted rights to distribute or sell products or services in a particular area or market exclusively.

这是指在特定区域或市场获得独家授权,拥有分销或销售产品和服务权利的个人或公司。

Ví dụ
03

Một đại diện có vai trò phục vụ lợi ích của một bên hoặc tổ chức nhất định mà không bao gồm các bên khác.

A representative whose role is to serve the interests of a particular party or organization to the exclusion of others.

代表:旨在代表某个党派或组织利益,且排除其他观点或利益的角色。

Ví dụ