Bản dịch của từ Exhibit partnership trong tiếng Việt
Exhibit partnership

Exhibit partnership(Noun)
Một sự hợp tác liên quan đến việc trưng bày hoặc trình diễn điều gì đó.
A partnership that involves displaying or demonstrating something
Một hành động thể hiện điều gì đó như một cuộc triển lãm.
An act of showing something such as an exhibition
Exhibit partnership(Phrase)
Một triển lãm công cộng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc những hiện vật thú vị tại một gallery hoặc bảo tàng.
A partnership where two or more parties collaborate to showcase something
Một hành động thể hiện cái gì đó, chẳng hạn như một buổi triển lãm.
A legal relationship between entities involved in a shared business or cultural exhibit
Một sự hợp tác liên quan đến việc trình bày hoặc giới thiệu một thứ gì đó.
A cooperative venture for the purpose of presenting or displaying ideas products or artwork
