Bản dịch của từ Fancy-faced veneer trong tiếng Việt

Fancy-faced veneer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy-faced veneer(Noun)

fˈænsfˌiəst vənˈɪɹ
fˈænsfˌiəst vənˈɪɹ
01

Một lớp phủ trang trí mỏng hoặc laminate, thường là gỗ, được áp dụng lên bề mặt để cải thiện thẩm mỹ.

A thin decorative covering or layer, often of wood or laminate, applied to a surface to improve aesthetics.

Ví dụ
02

Một vẻ bề ngoài hời hợt hoặc bề mặt không phản ánh chất lượng thực sự.

A superficial appearance or facade that is not representative of the true quality.

Ví dụ
03

Trong kiến trúc hoặc thiết kế đồ nội thất, một loại hoàn thiện để tăng cường sức hấp dẫn thị giác.

In architecture or furniture design, a type of finishing that enhances visual appeal.

Ví dụ