Bản dịch của từ Finessed trong tiếng Việt
Finessed

Finessed(Verb)
Hành động tinh vi, khéo léo điều khiển hoặc xử lý tình huống để đạt được kết quả mong muốn — thường kèm theo yếu tố khôn khéo hoặc lách luật.
To manipulate or maneuver in order to achieve a desired result.
巧妙操控以达到目标
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn thành hoặc thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng và sự khéo léo; xử lý một tình huống một cách tinh tế, khéo léo và dễ dàng.
To accomplish with skill and ease to execute skillfully.
巧妙完成,灵巧处理
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Finessed(Adjective)
Được thực hiện khéo léo, tinh tế và thận trọng; có kỹ năng cao trong cách xử lý, thường theo hướng nhẹ nhàng, tinh vi.
Executed with skill especially in a subtle and delicate way.
精巧的,灵巧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có sự tinh tế, khéo léo hoặc lịch thiệp trong cách làm việc/ứng xử; thể hiện kỹ năng tế nhị, khéo xoay xở để đạt mục đích mà không thô bạo.
Having or showing finesse.
表现出高超技巧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Finessed(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khả năng hoặc kỹ năng tinh tế, khéo léo trong biểu diễn hoặc thực hiện một việc gì đó; sự tinh xảo và khéo léo trong cách xử lý, thường là những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.
A refined or delicate skill subtlety in performance.
精巧的技巧
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "finessed" là động từ quá khứ của "finesse", có nghĩa là thực hiện một cách tinh tế, khéo léo hoặc lén lút, thường nhằm mục đích đạt được điều gì đó một cách dễ dàng mà không gây chú ý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "finesse" có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự khéo léo, cũng như tiêu cực khi chỉ sự lừa dối.
Từ "finessed" xuất phát từ tiếng Pháp "fin", có nghĩa là "tinh tế" hoặc "nhẹ nhàng", và được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nó ban đầu diễn tả sự khéo léo trong việc thực hiện một hành động hoặc giải quyết một vấn đề. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ khả năng tinh xảo hoặc chuyên nghiệp trong các kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội. Do đó, ngày nay "finessed" thường được sử dụng để mô tả sự khéo léo trong việc xử lý tình huống phức tạp.
Từ "finessed" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Nói và Viết khi thảo luận về sự khéo léo trong giao tiếp hoặc kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tinh tế trong việc đạt được mục tiêu, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, thể thao và thương mại.
Họ từ
Từ "finessed" là động từ quá khứ của "finesse", có nghĩa là thực hiện một cách tinh tế, khéo léo hoặc lén lút, thường nhằm mục đích đạt được điều gì đó một cách dễ dàng mà không gây chú ý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "finesse" có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự khéo léo, cũng như tiêu cực khi chỉ sự lừa dối.
Từ "finessed" xuất phát từ tiếng Pháp "fin", có nghĩa là "tinh tế" hoặc "nhẹ nhàng", và được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nó ban đầu diễn tả sự khéo léo trong việc thực hiện một hành động hoặc giải quyết một vấn đề. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ khả năng tinh xảo hoặc chuyên nghiệp trong các kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội. Do đó, ngày nay "finessed" thường được sử dụng để mô tả sự khéo léo trong việc xử lý tình huống phức tạp.
Từ "finessed" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Nói và Viết khi thảo luận về sự khéo léo trong giao tiếp hoặc kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tinh tế trong việc đạt được mục tiêu, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, thể thao và thương mại.
