Bản dịch của từ Finessed trong tiếng Việt

Finessed

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finessed(Verb)

fɪnˈɛst
fɪnˈɛst
01

Hành động tinh vi, khéo léo điều khiển hoặc xử lý tình huống để đạt được kết quả mong muốn — thường kèm theo yếu tố khôn khéo hoặc lách luật.

To manipulate or maneuver in order to achieve a desired result.

巧妙操控以达到目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoàn thành hoặc thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng và sự khéo léo; xử lý một tình huống một cách tinh tế, khéo léo và dễ dàng.

To accomplish with skill and ease to execute skillfully.

巧妙完成,灵巧处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đạt được hoặc thực hiện điều gì đó bằng sự khéo léo, tinh tế hoặc mưu mẹo; xử lý tình huống một cách khéo léo để đạt mục tiêu.

To bring about or achieve something by finesse.

用技巧实现目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finessed(Adjective)

fɪnˈɛst
fɪnˈɛst
01

Được thực hiện khéo léo, tinh tế và thận trọng; có kỹ năng cao trong cách xử lý, thường theo hướng nhẹ nhàng, tinh vi.

Executed with skill especially in a subtle and delicate way.

精巧的,灵巧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có sự tinh tế, khéo léo hoặc lịch thiệp trong cách làm việc/ứng xử; thể hiện kỹ năng tế nhị, khéo xoay xở để đạt mục đích mà không thô bạo.

Having or showing finesse.

表现出高超技巧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finessed(Noun)

01

Một thủ thuật hoặc động tác khéo léo, tinh tế và thông minh dùng để đạt được mục đích; một cách xử lý sự việc khéo, có tính toan tính và khéo léo.

A clever subtle or skillful maneuver or technique.

巧妙的手段或技巧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng hoặc kỹ năng tinh tế, khéo léo trong biểu diễn hoặc thực hiện một việc gì đó; sự tinh xảo và khéo léo trong cách xử lý, thường là những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.

A refined or delicate skill subtlety in performance.

精巧的技巧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ