Anh - Việt

Bản dịch của từ Finessed trong tiếng Việt

finessed

AdjectiveVerbNoun

finessed (Adjective)

/fɪnˈɛst/
/fɪnˈɛst/
AI

Nghĩa 01 · Có sự tinh tế, khéo léo hoặc lịch thiệp trong cách làm việc/ứng xử; thể hiện kỹ năng tế nhị, khéo xoay xở để đạt mục đích mà không thô bạo.

Có sự tinh tế, khéo léo hoặc lịch thiệp trong cách làm việc/ứng xử; thể hiện kỹ năng tế nhị, khéo xoay xở để đạt mục đích mà không thô bạo.

Having or showing finesse.

Ví dụ
Cách tiếp cận khéo léo của cô ấy trong đàm phán gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.Her finessed approach to negotiation impressed everyone at the conference.
Kỹ năng xã hội khéo léo của anh ấy không giúp anh kết bạn mới.His finessed social skills did not help him make new friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được thực hiện khéo léo, tinh tế và thận trọng; có kỹ năng cao trong cách xử lý, thường theo hướng nhẹ nhàng, tinh vi.

Được thực hiện khéo léo, tinh tế và thận trọng; có kỹ năng cao trong cách xử lý, thường theo hướng nhẹ nhàng, tinh vi.

Executed with skill especially in a subtle and delicate way.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã hoàn thiện bức tranh của cô bằng những nét cọ tinh tế.The artist finessed her painting with delicate brush strokes.
Anh ấy không hoàn thiện bài phát biểu của mình, khiến nó nghe ngượng ngập.He did not finessed his speech, making it sound awkward.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

finessed (Verb)

/fɪnˈɛst/
/fɪnˈɛst/
AI

Nghĩa 01 · Đạt được hoặc thực hiện điều gì đó bằng sự khéo léo, tinh tế hoặc mưu mẹo; xử lý tình huống một cách khéo léo để đạt mục tiêu.

Đạt được hoặc thực hiện điều gì đó bằng sự khéo léo, tinh tế hoặc mưu mẹo; xử lý tình huống một cách khéo léo để đạt mục tiêu.

To bring about or achieve something by finesse.

Ví dụ
Cô ấy đã khéo léo vào được câu lạc bộ độc quyền hôm thứ Sáu.She finessed her way into the exclusive club last Friday.
Anh ấy đã không khéo léo trong các lập luận của mình trong cuộc tranh luận tháng trước.He did not finesse his arguments during the debate last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động tinh vi, khéo léo điều khiển hoặc xử lý tình huống để đạt được kết quả mong muốn — thường kèm theo yếu tố khôn khéo hoặc lách luật.

Hành động tinh vi, khéo léo điều khiển hoặc xử lý tình huống để đạt được kết quả mong muốn — thường kèm theo yếu tố khôn khéo hoặc lách luật.

To manipulate or maneuver in order to achieve a desired result.

Ví dụ
Cô ấy đã khéo léo vào được câu lạc bộ xã hội độc quyền năm ngoái.She finessed her way into the exclusive social club last year.
Anh ấy đã không khéo léo trong yêu cầu giúp đỡ tại cuộc họp.He did not finesse his request for help at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hoàn thành hoặc thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng và sự khéo léo; xử lý một tình huống một cách tinh tế, khéo léo và dễ dàng.

Hoàn thành hoặc thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng và sự khéo léo; xử lý một tình huống một cách tinh tế, khéo léo và dễ dàng.

To accomplish with skill and ease to execute skillfully.

Ví dụ
Cô ấy khéo léo vượt qua tình huống xã hội khó khăn trong bữa tối.She finessed her way through the difficult social situation at dinner.
Anh ấy không khéo léo trong cuộc trò chuyện, khiến mọi người cảm thấy khó xử.He did not finesse the conversation, making it awkward for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

finessed (Noun)

AI

Nghĩa 01 · Khả năng hoặc kỹ năng tinh tế, khéo léo trong biểu diễn hoặc thực hiện một việc gì đó; sự tinh xảo và khéo léo trong cách xử lý, thường là những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.

Khả năng hoặc kỹ năng tinh tế, khéo léo trong biểu diễn hoặc thực hiện một việc gì đó; sự tinh xảo và khéo léo trong cách xử lý, thường là những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.

A refined or delicate skill subtlety in performance.

Ví dụ
Cách tiếp cận tinh tế của cô ấy đã cải thiện đáng kể các sự kiện xã hội của cộng đồng.Her finessed approach improved our community's social events significantly.
Ủy ban đã không tinh tế trong việc lên kế hoạch cho sự kiện từ thiện.The committee did not finessed the details of the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thủ thuật hoặc động tác khéo léo, tinh tế và thông minh dùng để đạt được mục đích; một cách xử lý sự việc khéo, có tính toan tính và khéo léo.

Một thủ thuật hoặc động tác khéo léo, tinh tế và thông minh dùng để đạt được mục đích; một cách xử lý sự việc khéo, có tính toan tính và khéo léo.

A clever subtle or skillful maneuver or technique.

Ví dụ
Cách tiếp cận khéo léo của cô ấy đã giúp giải quyết xung đột.Her finessed approach helped resolve the conflict between friends effectively.
Anh ấy không sử dụng kỹ thuật khéo léo trong các tương tác xã hội.He did not use a finessed technique in his social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh