finessed
finessed (Adjective)
Nghĩa 01 · Có sự tinh tế, khéo léo hoặc lịch thiệp trong cách làm việc/ứng xử; thể hiện kỹ năng tế nhị, khéo xoay xở để đạt mục đích mà không thô bạo.
Có sự tinh tế, khéo léo hoặc lịch thiệp trong cách làm việc/ứng xử; thể hiện kỹ năng tế nhị, khéo xoay xở để đạt mục đích mà không thô bạo.
Having or showing finesse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được thực hiện khéo léo, tinh tế và thận trọng; có kỹ năng cao trong cách xử lý, thường theo hướng nhẹ nhàng, tinh vi.
Được thực hiện khéo léo, tinh tế và thận trọng; có kỹ năng cao trong cách xử lý, thường theo hướng nhẹ nhàng, tinh vi.
Executed with skill especially in a subtle and delicate way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
finessed (Verb)
Nghĩa 01 · Đạt được hoặc thực hiện điều gì đó bằng sự khéo léo, tinh tế hoặc mưu mẹo; xử lý tình huống một cách khéo léo để đạt mục tiêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động tinh vi, khéo léo điều khiển hoặc xử lý tình huống để đạt được kết quả mong muốn — thường kèm theo yếu tố khôn khéo hoặc lách luật.
Hành động tinh vi, khéo léo điều khiển hoặc xử lý tình huống để đạt được kết quả mong muốn — thường kèm theo yếu tố khôn khéo hoặc lách luật.
To manipulate or maneuver in order to achieve a desired result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hoàn thành hoặc thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng và sự khéo léo; xử lý một tình huống một cách tinh tế, khéo léo và dễ dàng.
Hoàn thành hoặc thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng và sự khéo léo; xử lý một tình huống một cách tinh tế, khéo léo và dễ dàng.
To accomplish with skill and ease to execute skillfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
finessed (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng hoặc kỹ năng tinh tế, khéo léo trong biểu diễn hoặc thực hiện một việc gì đó; sự tinh xảo và khéo léo trong cách xử lý, thường là những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.
Khả năng hoặc kỹ năng tinh tế, khéo léo trong biểu diễn hoặc thực hiện một việc gì đó; sự tinh xảo và khéo léo trong cách xử lý, thường là những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.
A refined or delicate skill subtlety in performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thủ thuật hoặc động tác khéo léo, tinh tế và thông minh dùng để đạt được mục đích; một cách xử lý sự việc khéo, có tính toan tính và khéo léo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finessed" là động từ quá khứ của "finesse", có nghĩa là thực hiện một cách tinh tế, khéo léo hoặc lén lút, thường nhằm mục đích đạt được điều gì đó một cách dễ dàng mà không gây chú ý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "finesse" có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự khéo léo, cũng như tiêu cực khi chỉ sự lừa dối.