Bản dịch của từ First grade trong tiếng Việt

First grade

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First grade(Noun)

fˈɜːst ɡrˈeɪd
ˈfɝst ˈɡreɪd
01

Cấp độ hoặc thứ hạng ban đầu trong một hệ thống phân cấp hoặc trình tự

The initial level or rank in a hierarchy system or sequence

Ví dụ
02

Cấp học thấp nhất hoặc sớm nhất trong giáo dục tiểu học thường được trẻ nhỏ theo học

The lowest or earliest level of schooling in primary education typically attended by young children

Ví dụ
03

Đầu tiên của một loạt hoặc các danh mục được đánh dấu bằng một tính năng phân biệt

The first of a series or categories marked by a distinguishing feature

Ví dụ

First grade(Phrase)

fˈɜːst ɡrˈeɪd
ˈfɝst ˈɡreɪd
01

Cấp độ hoặc thứ hạng ban đầu trong một hệ thống phân cấp hoặc trình tự

Refers to something of the highest quality or standard often used as a qualifier

Ví dụ