Bản dịch của từ First grade trong tiếng Việt
First grade
Noun [U/C] Phrase

First grade(Noun)
fˈɜːst ɡrˈeɪd
ˈfɝst ˈɡreɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Đầu tiên của một loạt hoặc các danh mục được đánh dấu bằng một tính năng phân biệt
The first of a series or categories marked by a distinguishing feature
Ví dụ
