Bản dịch của từ First paragraph trong tiếng Việt

First paragraph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First paragraph(Noun)

fˈɜːst pˈærəɡrˌæf
ˈfɝst ˈpɛrəˌɡræf
01

Một phần rõ ràng của một tác phẩm viết như sách hoặc báo cáo.

A distinct division of a written work such as a book or report

Ví dụ
02

Phần mở đầu của một văn bản thường giới thiệu chủ đề chính.

The initial section of a text often introducing the main topic

Ví dụ
03

Phần mở đầu của một tác phẩm viết, đặc biệt là trong những tác phẩm lớn hơn như bài luận hoặc bài báo.

The beginning part of a piece of writing especially one of a larger work such as an essay or article

Ví dụ