Bản dịch của từ Flat rack container trong tiếng Việt
Flat rack container
Noun [U/C]

Flat rack container(Noun)
flˈæt ɹˈæk kəntˈeɪnɚ
flˈæt ɹˈæk kəntˈeɪnɚ
01
Một loại container vận chuyển không có mái và các bên, được sử dụng để vận chuyển các mặt hàng lớn, nặng không thể vừa vào các container tiêu chuẩn.
A type of shipping container designed without a roof and sides, used for transporting large, heavy items that cannot fit into standard containers.
平板集装箱 - 一种没有顶棚和侧壁的运输容器,用于运载无法放入标准集装箱的大件、重型货物
Ví dụ
Ví dụ
