Bản dịch của từ Flat rack container trong tiếng Việt

Flat rack container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat rack container(Noun)

flˈæt ɹˈæk kəntˈeɪnɚ
flˈæt ɹˈæk kəntˈeɪnɚ
01

Một loại container vận chuyển không có mái và thành, dùng để chở các mặt hàng lớn, nặng mà không thể bỏ vừa trong container tiêu chuẩn.

This is a type of open-top container without a roof and sides, used for transporting large, heavy items that can't fit into standard containers.

这是一种没有顶部和侧壁的运输箱,用于运输那些体积大、重量重,无法装入标准集装箱的货物。

Ví dụ
02

Một kết cấu nền tảng dùng trong nhiều phương thức vận chuyển để cố định hàng hóa hoặc máy móc một cách an toàn trong quá trình vận chuyển.

A basic structure used in many modes of transportation to securely hold goods or machinery during transit.

基础框架在多种运输方式中被用来确保货物或机械在运输过程中的安全固定。

Ví dụ
03

Một container liên mô hình cho phép chất hàng hóa quá khổ mà bình thường không lọt vào các container tiêu chuẩn để vận chuyển.

A multimodal container allows for the transportation of oversized cargo that cannot fit into standard shipping containers.

一种多式联运集装箱,设计用于装载超大货物,这些货物如果用普通集装箱就无法装载。

Ví dụ