floored
floored (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "floor". Thường dùng khi nói ai đó bị bất ngờ, choáng váng hoặc bị đánh bại (ví dụ: "He was floored by the news" = "Anh ta bị bất ngờ/chấn động bởi tin đó"), hoặc nghĩa là hạ gục/đánh ngã ai đó (ví dụ: "The boxer floored his opponent" = "Tay đấm đã đánh ngã đối thủ").
past tense and past participle of floor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của floored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | floor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | floored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | floored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | floors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flooring |
floored (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "floored" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị ngợp hoặc ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng được, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Mỹ, "floored" thường được dùng để diễn tả sự choáng váng, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến việc bị ấn tượng mạnh bởi thông tin mới. Cả hai phiên bản đều sử dụng "floored" trong văn viết và nói, nhưng mức độ sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn cảnh.