Bản dịch của từ Follow trong tiếng Việt
Follow
Verb

Follow (Verb)
ˈfɒl.əʊ
ˈfɑː.loʊ
01
(động từ) theo sau hoặc làm theo; đi theo phía sau ai đó, hoặc tuân theo một chỉ dẫn, quy tắc, hướng dẫn.
Follow, follow, comply.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm theo một hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc quy tắc; hành động dựa trên những chỉ dẫn đã được đưa ra.
Act according to (an instruction or precept)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Theo đuổi hoặc hành nghề một công việc, một nghề nào đó; làm nghề đó như nghề nghiệp hoặc công việc chính.
Practise (a trade or profession).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
