Bản dịch của từ Forward your plans trong tiếng Việt

Forward your plans

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward your plans(Noun)

fˈɔːwəd jˈɔː plˈænz
ˈfɔrwɝd ˈjʊr ˈpɫænz
01

Hành động tiến hành hoặc thúc đẩy một điều gì đó

The act of advancing or promoting something

Ví dụ
02

Một gợi ý hoặc đề xuất cho hành động trong tương lai

A suggestion or proposal for future action

Ví dụ
03

Một chuyển động hướng về một địa điểm hoặc vị trí ở phía trước

A movement toward a place or position ahead

Ví dụ

Forward your plans(Phrase)

fˈɔːwəd jˈɔː plˈænz
ˈfɔrwɝd ˈjʊr ˈpɫænz
01

Một gợi ý hoặc đề xuất cho hành động trong tương lai.

To be proactive by sharing plans or information with others

Ví dụ
02

Một chuyển động hướng tới một nơi hay vị trí phía trước.

To send something to someone else or to a different place

Ví dụ
03

Hành động thăng tiến hoặc thúc đẩy một điều gì đó

To help in the development or progress of something

Ví dụ