Bản dịch của từ Free ticket trong tiếng Việt

Free ticket

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free ticket(Noun)

fɹi tˈɪkɪt
fɹi tˈɪkɪt
01

Một vé hoặc giấy chứng nhận cho phép người sở hữu được vào cửa (tham dự buổi trình diễn, xem phim, sự kiện) hoặc được đi phương tiện giao thông nào đó (xe buýt, tàu), thường có thời hạn hoặc điều kiện sử dụng rõ ràng và không phải trả tiền.

A pass or certificate entitling the holder to admission to or travel on a particular mode of transport to entry to a show or entertainment etc typically having a specified validity period.

Ví dụ

Free ticket(Adjective)

fɹi tˈɪkɪt
fɹi tˈɪkɪt
01

Không bị người khác kiểm soát hoặc chi phối; có khả năng hành động hoặc làm điều mình muốn tự do theo ý mình.

Not under the control or in the power of another able to act or be done as one wishes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh