Bản dịch của từ Garage trong tiếng Việt

Garage

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garage(Noun)

gɚˈɑdʒ
gəɹˈɑdʒ
01

Một công trình (phòng, nhà hoặc gara) dùng để chứa hoặc đậu ô tô, xe máy, hoặc các phương tiện giao thông khác; thường nằm cạnh hoặc dưới nhà.

A building for housing a motor vehicle or vehicles.

车库

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thể loại nhạc dance (nhạc khiêu vũ) kết hợp yếu tố của drum and bass, house và soul, thường có nhịp điệu đặc trưng là bỏ phách thứ hai và thứ tư trong mỗi ô nhịp.

A form of dance music incorporating elements of drum and bass, house music, and soul, characterized by a rhythm in which the second and fourth beats of the bar are omitted.

一种舞曲风格,融合了鼓与低音、浩室音乐和灵魂乐的元素,特征是省略每小节的第二和第四拍。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thể loại nhạc rock thô, năng lượng, thường do các ban nhạc nghiệp dư trẻ ở vùng ngoại ô chơi — phong cách đơn giản, sống động, không cầu kỳ, đôi khi hơi “ẩu” về âm thanh và kỹ thuật.

A style of unpolished, energetic rock music associated with suburban amateur bands.

一种粗糙、充满活力的摇滚音乐风格,通常由郊区的业余乐队演奏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Garage (Noun)

SingularPlural

Garage

Garages

Garage(Verb)

gɚˈɑdʒ
gəɹˈɑdʒ
01

Đưa hoặc giữ (một phương tiện cơ giới) trong ga-ra (nơi đậu xe), tức là mang xe vào chỗ đậu che chắn để cất giữ hoặc bảo quản.

Put or keep (a motor vehicle) in a garage.

把汽车放在车库里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ