Anh - Việt

Bản dịch của từ Gasps trong tiếng Việt

gasps

NounVerb

gasps (Noun)

/ɡˈæsps/
/ˈɡæsps/
AI

Nghĩa 01

Một trạng thái khó thở hoặc cảm xúc mãnh liệt

A state of breathlessness or extreme emotion

Ví dụ
Trong bài phát biểu của Maria, tiếng thở gấp của khán giả cho thấy cảm xúc mãnh liệt.At Maria's speech, the audience's gasps showed extreme emotion.
Cuộc tranh luận ôn hòa không khiến sinh viên Toronto thở gấp.The calm debate caused no gasps among Toronto students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hơi thở ngắn đột ngột, đặc biệt là của một người bị sốc hoặc ngạc nhiên.

A sudden short intake of breath especially one made by a person who is shocked or surprised

Ví dụ
Trong buổi tranh luận của Maya, những tiếng hít vào đầy kinh ngạc vang lên sau quan điểm gây sốc về quyền riêng tư trên mạng.At Maya's debate, gasps followed her shocking claim about online privacy.
Trong buổi thảo luận của John, lời bình luận thô lỗ trên mạng xã hội không gây ra tiếng hít vào kinh ngạc nào.During John's IELTS discussion, no gasps followed the rude social media comment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Âm thanh phát ra khi hít vào đột ngột, như trong sự ngạc nhiên hoặc đau đớn.

A sound made by inhaling suddenly as in astonishment or pain

Ví dụ
Bài phát biểu gây sốc của Maria về bắt nạt trên mạng khiến khán giả thở gấp.The audience's gasps followed Maria's shocking speech about online bullying.
Khi thị trưởng công bố các lớp học cộng đồng miễn phí, không ai hít mạnh.No gasps arose when the mayor announced free community classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gasps (Verb)

/ɡˈæsps/
/ˈɡæsps/
AI

Nghĩa 01

Một âm thanh phát ra khi hít vào đột ngột, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc đau đớn.

To inhale suddenly with a sharp intake of breath

Ví dụ
Maya hít mạnh khi người dẫn chương trình công bố 30 căn nhà miễn phí cho các gia đình địa phương.Maya gasps when the host announces 30 free homes for local families.
Daniel không hít vào đột ngột trong các cuộc tranh luận về mạng xã hội và sự lo âu của thanh thiếu niên.Daniel does not gasp during debates about social media and teenage anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hơi thở ngắn đột ngột, đặc biệt là của một người bị sốc hoặc ngạc nhiên.

To catch ones breath after a surprise or shock

Ví dụ
Tại cuộc tranh luận, Maya hít mạnh một hơi sau khi nghe kết quả bầu cử gây sốc.At the debate, Maya gasps after hearing the shocking election result.
Trong cuộc khảo sát xã hội, Omar không bao giờ hít mạnh một hơi khi người lạ chia sẻ tin xấu.During the social survey, Omar never gasps when strangers share bad news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng khó thở hoặc cảm xúc mãnh liệt

To express shock or astonishment by gasping

Ví dụ
Maya há hốc miệng khi hội đồng thành phố duyệt tăng tiền thuê nhà mạnh.Maya gasps when the city council approves a huge rent increase.
Daniel không bao giờ há hốc miệng khi khảo sát cho thấy sự bất bình đẳng về mạng.Daniel never gasps when surveys reveal unequal internet access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh