Bản dịch của từ Gigantic device trong tiếng Việt

Gigantic device

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gigantic device(Adjective)

dʒɪɡˈæntɪk dˈɛvɪs
ˌdʒɪˈɡæntɪk ˈdɛvɪs
01

Khổng lồ

Of very great magnitude or extent immense

Ví dụ
02

Cực kỳ lớn về kích thước, thể tích hoặc tầm quan trọng

Extremely large in size volume or significance

Ví dụ
03

Khổng lồ hoặc to lớn

Huge or enormous

Ví dụ

Gigantic device(Noun)

dʒɪɡˈæntɪk dˈɛvɪs
ˌdʒɪˈɡæntɪk ˈdɛvɪs
01

Cực kỳ lớn về kích thước, khối lượng hoặc tầm quan trọng

A mechanical apparatus or instrument especially a complex one

Ví dụ
02

Có quy mô rất lớn hoặc phạm vi khổng lồ

A device or machine designed for a specific purpose

Ví dụ
03

Rất lớn hoặc khổng lồ

An object created for a particular task or function

Ví dụ