Bản dịch của từ Gigantic device trong tiếng Việt
Gigantic device
Adjective Noun [U/C]

Gigantic device(Adjective)
dʒɪɡˈæntɪk dˈɛvɪs
ˌdʒɪˈɡæntɪk ˈdɛvɪs
Gigantic device(Noun)
dʒɪɡˈæntɪk dˈɛvɪs
ˌdʒɪˈɡæntɪk ˈdɛvɪs
01
Cực kỳ lớn về kích thước, khối lượng hoặc tầm quan trọng
A mechanical apparatus or instrument especially a complex one
Ví dụ
03
Rất lớn hoặc khổng lồ
An object created for a particular task or function
Ví dụ
