Bản dịch của từ Give donate blood trong tiếng Việt

Give donate blood

Verb Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give donate blood(Verb)

ɡˈɪv dˈoʊnˌeɪt blˈʌd
ɡˈɪv dˈoʊnˌeɪt blˈʌd
01

Để cung cấp một cái gì đó tự nguyện mà không mong đợi nhận lại tiền bạc.

Offering something voluntarily without expecting to be paid.

自愿提供某样东西,不求报酬。

Ví dụ
02

Tặng một món quà gì đó.

To make a gift out of something.

为了制作一份特殊的礼物。

Ví dụ
03

Chuyển giao quyền sở hữu của một thứ gì đó cho ai đó một cách tự do, để giao lại.

The freedom to transfer ownership of something to someone else; to hand over.

自由转让某物的所有权给他人,交付。

Ví dụ

Give donate blood(Noun)

ɡˈɪv dˈoʊnˌeɪt blˈʌd
ɡˈɪv dˈoʊnˌeɪt blˈʌd
01

Một khoản quyên góp hoặc đóng góp.

A donation or contribution.

一笔捐款或捐赠。

Ví dụ
02

Một hành động cho đi.

An act of letting go.

一次付出

Ví dụ
03

Một thứ gì đó đặc biệt được tặng làm quà.

Something is offered, especially as a gift.

某物被赠予,尤其是作为一份礼物。

Ví dụ

Give donate blood(Idiom)

01

Gây ra

To cause a disturbance or trouble

引发一些事情。

Ví dụ
02

Hãy tin vào thiện chí của họ trong lúc chưa rõ sự thật.

Bringing the benefits of doubt.

给对方一次信任的机会。

Ví dụ
03

Nhường nhịn ai đó một chút.

To compromise (with someone/something)

屈服于某人某事。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh