Bản dịch của từ Gramme trong tiếng Việt

Gramme

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gramme(Noun)

gɹæm
gɹæm
01

Phiên âm Anh (cũ) của từ 'gram' — đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của kilôgam (1 g = 0,001 kg). Từ 'gramme' ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, thay bằng 'gram'.

UK Dated spelling of gram unit of mass.

克的旧拼法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn (1/1000) của một kilogram.

A unit of mass equal to one thousandth of a kilogram

千克的千分之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, dùng để chỉ lượng nhỏ của chất (1 gam = 1/1000 kilogram). Thường dùng trong khoa học, nấu ăn, dược phẩm và các phép đo hằng ngày.

A term used in various scientific contexts to refer to quantities of substances

克,表示物质的量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một kilôgam (1 g = 0,001 kg). Thường dùng để cân nguyên liệu khi nấu ăn hoặc đo lượng nhỏ.

A metric unit of weight that is commonly used to measure ingredients in cooking

克,常用于烹饪材料的重量单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gramme(Noun Uncountable)

gɹæm
gɹæm
01

Đơn vị đo khối lượng tiêu chuẩn (bằng 1/1000 kilôgam) thường dùng trong nấu ăn và làm bánh để cân nguyên liệu.

A standard measure in baking and cooking

克,常用于烹饪和烘焙的标准质量单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), bằng một phần nghìn của kilôgam; kí hiệu là g.

The base unit of mass in the International System of Units SI

国际单位制中的质量基本单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đơn vị đo khối lượng (cũng thường được dùng để đo cân nặng) bằng một phần nghìn kilôgam; thường dùng trong phòng thí nghiệm và đo lường nhỏ. Tên quốc tế: gam.

A unit often used in laboratory measurements of both mass and weight

质量单位,常用于实验室测量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh