Bản dịch của từ Guidance talents trong tiếng Việt

Guidance talents

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guidance talents(Noun)

ɡˈɪdəns tˈælənts
ˈɡɪdəns ˈteɪɫənts
01

Hành động hoặc quá trình hướng dẫn

The act or process of guiding

Ví dụ
02

Lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

Advice or information aimed at resolving a problem or difficulty

Ví dụ
03

Sự lãnh đạo hoặc hướng đi mà một người hoặc tổ chức cung cấp

The leadership or direction provided by a person or organization

Ví dụ

Guidance talents(Noun Uncountable)

ɡˈɪdəns tˈælənts
ˈɡɪdəns ˈteɪɫənts
01

Lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

A persons capacity to develop skills and knowledge

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình chỉ đạo

Natural aptitude or skill

Ví dụ
03

Sự lãnh đạo hoặc chỉ đạo được cung cấp bởi một cá nhân hoặc tổ chức.

An innate ability to perform a specific task

Ví dụ