Bản dịch của từ Head of household trong tiếng Việt

Head of household

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head of household(Noun)

hˈɛd ˈʌv hˈaʊshˌoʊld
hˈɛd ˈʌv hˈaʊshˌoʊld
01

Người trong một gia đình hoặc hộ gia đình là người quyết định chính hoặc chịu trách nhiệm hỗ trợ tài chính.

The person in a family or household who is the primary decision-maker or responsible for the financial support.

Ví dụ
02

Người có quyền hạn pháp lý hoặc trách nhiệm chăm sóc một người phụ thuộc, thường được thấy trong các bối cảnh khai thuế hoặc tài liệu pháp lý.

A person who has the legal authority or responsibility for the care of a dependent, often seen in contexts of tax declarations or legal documents.

Ví dụ
03

Về mặt thống kê, cá nhân có đặc điểm được ghi lại cho mục đích điều tra dân số hoặc khảo sát, thường là người lớn tuổi nhất hoặc có khả năng tài chính nhất trong hộ gia đình.

In statistical terms, the individual whose characteristics are recorded for census or survey purposes, often the eldest or most financially capable adult in the household.

Ví dụ