Bản dịch của từ Heartbeat indifference trong tiếng Việt

Heartbeat indifference

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartbeat indifference(Noun)

hˈɑːtbiːt ɪndˈɪfərəns
ˈhɑrtˌbit ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Một chu kỳ hoàn chỉnh duy nhất của hoạt động tim.

A single complete cycle of heart activity

Ví dụ
02

Sự co bóp nhịp nhàng của tim khi nó bơm máu.

The rhythmic contraction and expansion of the heart as it pumps blood

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt hình tượng về cảm xúc hoặc trạng thái gắn bó cảm xúc.

A figurative expression of a feeling or state of emotional engagement

Ví dụ

Heartbeat indifference(Noun Countable)

hˈɑːtbiːt ɪndˈɪfərəns
ˈhɑrtˌbit ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Một chu kỳ hoàn chỉnh duy nhất của hoạt động tim

An absence of emotional response or empathy

Ví dụ
02

Sự co thắt và giãn nở nhịp nhàng của tim khi bơm máu.

A lack of interest or concern apathy

Ví dụ
03

Một biểu hiện hình tượng của cảm xúc hoặc trạng thái gắn bó cảm xúc.

The quality of being indifferent or unconcerned

Ví dụ