Anh - Việt

Bản dịch của từ How are you trong tiếng Việt

how are you

Phrase

how are you (Phrase)

/hˈaʊ ˈɑɹ jˈu/
/hˈaʊ ˈɑɹ jˈu/
AI

Nghĩa 01

Một lời chào thân mật, thường dùng để hỏi “bạn khỏe không?” nhưng không nhất thiết phải trả lời chi tiết; thường được dùng như một câu hỏi xã giao.

idiomatic An informal greeting not requiring a literal response In form a question and thus followed by a question mark Typical responses include.

Ví dụ
Khi tôi gặp bạn, tôi nói, 'Bạn khỏe không?'When I see my friend, I say, 'How are you?'
Tôi không thường hỏi, 'Bạn khỏe không?' trong các cuộc họp chính thức.I don't often ask, 'How are you?' in formal meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách nói mỉa mai (theo tiếng Ireland) dùng như lời chê bai: nói rằng người hoặc vật vừa được nhắc đến không xứng đáng với tên gọi đó. Thường là lời cảm thán, mang sắc thái xúc phạm hoặc khinh bỉ (ví dụ: “how are you!” = “đồ không ra gì!”).

idiomatic Ireland Following a noun phrase stress on are An expression of derision that the preceding referent is unworthy of the name In form an exclamation and thus often followed by an exclamation mark.

Ví dụ
Bạn thế nào, John, sau khi thua trận tuần trước?How are you, John, after losing the game last week?
Tôi không hiểu bạn thế nào, khi bạn không bao giờ tham gia.I don't understand how are you, when you never participate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

lời chào dùng để hỏi thăm sức khỏe, cảm xúc hoặc tình hình chung của một người

a common greeting used to ask about someones health feelings or general situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh