Bản dịch của từ How are you trong tiếng Việt

How are you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

How are you(Phrase)

hˈaʊ ˈɑɹ jˈu
hˈaʊ ˈɑɹ jˈu
01

Một lời chào thân mật, thường dùng để hỏi “bạn khỏe không?” nhưng không nhất thiết phải trả lời chi tiết; thường được dùng như một câu hỏi xã giao.

Idiomatic An informal greeting not requiring a literal response In form a question and thus followed by a question mark Typical responses include.

你好,问候语,通常不期望对方详细回答。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách nói mỉa mai (theo tiếng Ireland) dùng như lời chê bai: nói rằng người hoặc vật vừa được nhắc đến không xứng đáng với tên gọi đó. Thường là lời cảm thán, mang sắc thái xúc phạm hoặc khinh bỉ (ví dụ: “how are you!” = “đồ không ra gì!”).

Idiomatic Ireland Following a noun phrase stress on are An expression of derision that the preceding referent is unworthy of the name In form an exclamation and thus often followed by an exclamation mark.

不值一提的感叹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh