Bản dịch của từ Imagism trong tiếng Việt

Imagism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imagism(Noun)

ˈɪmədʒˌɪzəm
ˈɪməˌdʒɪzəm
01

Một thể loại thơ tìm cách sử dụng hình ảnh sống động và ngôn ngữ rõ ràng, chính xác.

A style of poetry that seeks to use vivid images and clear precise language

Ví dụ
02

Một trào lưu văn học nhấn mạnh sự rõ ràng, chính xác và tính tiết kiệm của ngôn ngữ.

A literary movement emphasizing clarity precision and economy of language

Ví dụ
03

Một xu hướng nghệ thuật thị giác và văn học vào đầu thế kỷ 20, tập trung vào việc miêu tả những hình ảnh cụ thể và rõ ràng thay vì các ý tưởng trừu tượng.

An early 20thcentury movement in visual art and literature that focuses on the representation of the concrete and specific images rather than abstract ideas

Ví dụ