Bản dịch của từ Immediate clamoring trong tiếng Việt

Immediate clamoring

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediate clamoring(Noun)

ɪmˈiːdɪˌeɪt klˈæmərɪŋ
ˌɪˈmidiˌeɪt ˈkɫæmɝɪŋ
01

Một yêu cầu mạnh mẽ và khẩn cấp

A strong and urgent request

Ví dụ
02

Một tiếng ồn lớn và dai dẳng, thường là của đám đông thể hiện một yêu cầu hoặc sự phản đối.

A loud and persistent noise or outcry often of a crowd expressing a demand or protest

Ví dụ
03

Một yêu cầu khẩn cấp được đưa ra bởi một nhóm.

An urgent demand made by a group

Ví dụ

Immediate clamoring(Adjective)

ɪmˈiːdɪˌeɪt klˈæmərɪŋ
ˌɪˈmidiˌeɪt ˈkɫæmɝɪŋ
01

Một âm thanh ồn ào và dai dẳng, thường đến từ đám đông thể hiện một yêu cầu hoặc sự phản đối.

Occurring or done at once instant

Ví dụ
02

Một yêu cầu mạnh mẽ và khẩn thiết

Immediate in terms of time happening right away

Ví dụ
03

Một yêu cầu khẩn cấp được đưa ra bởi một nhóm.

Closely connected or related

Ví dụ