Bản dịch của từ Import concern trong tiếng Việt
Import concern
Noun [U/C] Verb

Import concern(Noun)
ɪmpˈɔːt kˈɒnsən
ˈɪmpɔrt ˈkɑnsɝn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vấn đề quan trọng hoặc có lợi ích thường được thảo luận hoặc tranh luận.
A matter of interest or importance that is often discussed or debated
Ví dụ
Import concern(Verb)
ɪmpˈɔːt kˈɒnsən
ˈɪmpɔrt ˈkɑnsɝn
01
Một cảm giác lo lắng hoặc quan tâm về một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.
To involve or affect a particular subject or issue
Ví dụ
Ví dụ
