Bản dịch của từ Imprint trong tiếng Việt
Imprint

Imprint (Noun)
Thông tin nhà in hoặc nhà xuất bản in trong sách hoặc ấn phẩm, thường gồm tên, địa chỉ và các chi tiết liên quan được ghi ở trang thông tin xuất bản.
A printers or publishers name address and other details in a book or other publication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Imprint (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imprint" có nghĩa là dấu ấn, hình ảnh hoặc thông tin được in lên bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó chỉ đến hành vi động vật học khi con non ghi nhớ hình ảnh của đối tượng trong giai đoạn phát triển ban đầu. Trong tiếng Anh Anh, "imprint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến in ấn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng trong các lĩnh vực như tâm lý học và thương mại, không bị giới hạn trong nghĩa đen.
Họ từ
Từ "imprint" có nghĩa là dấu ấn, hình ảnh hoặc thông tin được in lên bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó chỉ đến hành vi động vật học khi con non ghi nhớ hình ảnh của đối tượng trong giai đoạn phát triển ban đầu. Trong tiếng Anh Anh, "imprint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến in ấn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng trong các lĩnh vực như tâm lý học và thương mại, không bị giới hạn trong nghĩa đen.
