imprinted
imprinted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của “imprint”: đã in, đã khắc sâu (vết, dấu, hoặc ấn tượng) lên một vật hoặc lên trí nhớ/niềm tin ai đó.
simple past and past participle of imprint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imprinted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | imprint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imprinted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imprinted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imprints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imprinting |
imprinted (Adjective)
Nghĩa 01
Bị đóng dấu hoặc in hằn lên bề mặt; có vết in, vết đóng dấu để lại rõ rệt.
Stamped or impressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thuộc) di truyền học: có đặc điểm do hiện tượng “imprinting” (ghi dấu di truyền) — tức là biểu hiện hoặc tính trạng khác biệt tùy theo nguồn gốc từ bộ gen của bố hoặc mẹ.
genetics Produced by or exhibiting imprinting showing distinction by its origin from the paternal or maternal genome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imprinted" là quá khứ phân từ của động từ "imprint", có nghĩa là tạo dấu ấn hoặc lưu lại một cái gì đó một cách rõ rệt và bền vững. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó ám chỉ đến hiện tượng ghi nhớ sâu sắc các trải nghiệm. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng viết tắt "imprint" có thể được sử dụng khác nhau trong một số ngữ cảnh pháp lý và thương mại do các quy định riêng biệt.