Anh - Việt

Bản dịch của từ Imprinted trong tiếng Việt

imprinted

VerbAdjective

imprinted (Verb)

/ɪmpɹˈɪnɪd/
/ɪmpɹˈɪntɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của “imprint”: đã in, đã khắc sâu (vết, dấu, hoặc ấn tượng) lên một vật hoặc lên trí nhớ/niềm tin ai đó.

simple past and past participle of imprint.

Ví dụ
Những giá trị của cộng đồng đã in sâu vào tâm trí trẻ em.The community's values were imprinted on the children's minds early.
Những định kiến tiêu cực không được in sâu trong quá trình lớn lên của tôi.The negative stereotypes were not imprinted in my upbringing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của imprinted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

imprint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

imprinted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

imprinted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

imprints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

imprinting

imprinted (Adjective)

/ɪmpɹˈɪnɪd/
/ɪmpɹˈɪntɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị đóng dấu hoặc in hằn lên bề mặt; có vết in, vết đóng dấu để lại rõ rệt.

Stamped or impressed.

Ví dụ
Sự tử tế của cô ấy đã in sâu trong ký ức mọi người từ sự kiện từ thiện.Her kindness is imprinted in everyone's memory from the charity event.
Những trải nghiệm tiêu cực không in dấu trong các tương tác xã hội của tôi.The negative experiences are not imprinted on my social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thuộc) di truyền học: có đặc điểm do hiện tượng “imprinting” (ghi dấu di truyền) — tức là biểu hiện hoặc tính trạng khác biệt tùy theo nguồn gốc từ bộ gen của bố hoặc mẹ.

genetics Produced by or exhibiting imprinting showing distinction by its origin from the paternal or maternal genome.

Ví dụ
Các đặc điểm in dấu của Sarah cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của cha cô.The imprinted traits of Sarah show her father's strong influence.
Những hành vi in dấu từ mẹ cô không phải lúc nào cũng tích cực.The imprinted behaviors from her mother are not always positive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh