Bản dịch của từ Imprint trong tiếng Việt
Imprint

Imprint(Verb)
(động từ) Khi một con vật non nhận ra một con vật khác, người hoặc vật nào đó là “cha mẹ” hoặc là đối tượng tin cậy quen thuộc, và từ đó gắn bó, theo và học hỏi từ đối tượng ấy.
Of a young animal come to recognize another animal person or thing as a parent or other object of habitual trust.
幼小动物认出父母或信任的对象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Imprint (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Imprint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Imprinted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Imprinted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Imprints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Imprinting |
Imprint(Noun)
Thông tin nhà in hoặc nhà xuất bản in trong sách hoặc ấn phẩm, thường gồm tên, địa chỉ và các chi tiết liên quan được ghi ở trang thông tin xuất bản.
A printers or publishers name address and other details in a book or other publication.
出版信息
Dạng danh từ của Imprint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Imprint | Imprints |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imprint" có nghĩa là dấu ấn, hình ảnh hoặc thông tin được in lên bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó chỉ đến hành vi động vật học khi con non ghi nhớ hình ảnh của đối tượng trong giai đoạn phát triển ban đầu. Trong tiếng Anh Anh, "imprint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến in ấn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng trong các lĩnh vực như tâm lý học và thương mại, không bị giới hạn trong nghĩa đen.
Từ "imprint" xuất phát từ tiếng Latinh "imprimere", có nghĩa là "in dấu" hoặc "đè lên". Trong đó, "in-" thể hiện sự hướng vào trong, còn "premere" có nghĩa là "đè nén". Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ việc tạo dấu lên bề mặt thành một nghĩa rộng hơn, chỉ việc ghi nhớ hoặc ảnh hưởng sâu sắc. Ngày nay, từ "imprint" được sử dụng để chỉ dấu ấn, cả về vật lý lẫn tâm lý.
Từ "imprint" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "imprint" thường được sử dụng để chỉ dấu ấn hoặc ảnh hưởng của một ý tưởng, hiện tượng; ví dụ như trong nghiên cứu tâm lý học hay sinh học. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực khác, như ngành xuất bản hoặc các thảo luận về di sản văn hóa.
Họ từ
Từ "imprint" có nghĩa là dấu ấn, hình ảnh hoặc thông tin được in lên bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó chỉ đến hành vi động vật học khi con non ghi nhớ hình ảnh của đối tượng trong giai đoạn phát triển ban đầu. Trong tiếng Anh Anh, "imprint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến in ấn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng trong các lĩnh vực như tâm lý học và thương mại, không bị giới hạn trong nghĩa đen.
Từ "imprint" xuất phát từ tiếng Latinh "imprimere", có nghĩa là "in dấu" hoặc "đè lên". Trong đó, "in-" thể hiện sự hướng vào trong, còn "premere" có nghĩa là "đè nén". Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ việc tạo dấu lên bề mặt thành một nghĩa rộng hơn, chỉ việc ghi nhớ hoặc ảnh hưởng sâu sắc. Ngày nay, từ "imprint" được sử dụng để chỉ dấu ấn, cả về vật lý lẫn tâm lý.
Từ "imprint" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "imprint" thường được sử dụng để chỉ dấu ấn hoặc ảnh hưởng của một ý tưởng, hiện tượng; ví dụ như trong nghiên cứu tâm lý học hay sinh học. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực khác, như ngành xuất bản hoặc các thảo luận về di sản văn hóa.
