Bản dịch của từ In a circle trong tiếng Việt

In a circle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a circle(Phrase)

ˈɪn ˈɑː sˈɜːkəl
ˈɪn ˈɑ ˈsɝkəɫ
01

Một cách để mô tả điều gì đó được thực hiện theo cách vòng tròn hoặc liên quan đến một con đường hình tròn.

A way of describing something that is done in a circular manner or involves a circular path

Ví dụ
02

Đề cập đến một tình huống mà mọi người đang nói chuyện hoặc tham gia vào một cuộc thảo luận lặp đi lặp lại mà không đi đến kết luận nào.

Refers to a situation where people are talking or engaging in a repetitive discussion without reaching any conclusion

Ví dụ
03

Dùng để chỉ rằng một cái gì đó hoặc một người nào đó đang di chuyển trong một khu vực hoặc hình thức tròn.

Used to indicate that something or someone is moving within a circular area or formation

Ví dụ