Bản dịch của từ In a circle trong tiếng Việt
In a circle
Phrase

In a circle(Phrase)
ˈɪn ˈɑː sˈɜːkəl
ˈɪn ˈɑ ˈsɝkəɫ
Ví dụ
02
Đề cập đến một tình huống mà mọi người đang nói chuyện hoặc tham gia vào một cuộc thảo luận lặp đi lặp lại mà không đi đến kết luận nào.
Refers to a situation where people are talking or engaging in a repetitive discussion without reaching any conclusion
Ví dụ
