Bản dịch của từ Instantiates trong tiếng Việt
Instantiates

Instantiates(Verb)
(Trong lập trình) tạo một thể hiện (instance) của một lớp hoặc đối tượng — tức là khởi tạo một đối tượng cụ thể từ định nghĩa lớp để có thể sử dụng.
To create an instance of a class or object in programming.
在编程中创建类或对象的实例。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Instantiates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Instantiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Instantiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Instantiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Instantiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Instantiating |
Instantiates(Noun)
Hành động tạo ra một thực thể cụ thể từ một khái niệm, mẫu hoặc lớp trừu tượng (ví dụ: tạo một đối tượng cụ thể từ một lớp trong lập trình).
The act of instantiating something.
具体化某物的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một “instantiation” là việc tạo ra hoặc xuất hiện của một thực thể cụ thể thuộc một loại nhất định — thường dùng trong lập trình để chỉ hành động khởi tạo một đối tượng từ lớp (class) hoặc một thể hiện cụ thể của một kiểu dữ liệu.
An instantiation is an occurrence of a certain type particularly in programming contexts.
实例化是某种类型的具体出现,常用于编程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "instantiates" là dạng động từ quá khứ của "instantiate", mang nghĩa là tạo ra hoặc cụ thể hóa một thực thể, khái niệm hoặc mẫu hình nào đó trong thực tiễn. Trong ngữ cảnh lập trình máy tính, nó chỉ hành động tạo ra một thể hiện cụ thể từ một lớp dữ liệu. Về điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khẩu hình hoặc ngữ nghĩa khác biệt đáng kể, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh lập trình hay triết học.
Từ "instantiate" bắt nguồn từ tiếng Latin, với phần gốc "instanti-" từ "instantia" nghĩa là "sự xuất hiện" hoặc "sự hiện tại". Hình thức "instantiari" trong tiếng La-tinh có nghĩa là "làm cho hiện hữu". Từ thế kỷ 20, trong lĩnh vực triết học và khoa học máy tính, "instantiate" được sử dụng để chỉ việc tạo ra một phiên bản cụ thể của một đối tượng, nhất là trong lập trình. Cách sử dụng hiện tại phản ánh ý nghĩa ban đầu về việc làm cho điều gì trở nên hiển hiện hoặc cụ thể hóa.
Từ "instantiates" thường ít xuất hiện trong các đề thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học máy tính và triết học. Trong phần nghe và nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về mô hình hóa hoặc giả thuyết. Trong viết và đọc, từ này thường dùng để mô tả việc minh họa hoặc cụ thể hóa một khái niệm hoặc lý thuyết nào đó.
Họ từ
Từ "instantiates" là dạng động từ quá khứ của "instantiate", mang nghĩa là tạo ra hoặc cụ thể hóa một thực thể, khái niệm hoặc mẫu hình nào đó trong thực tiễn. Trong ngữ cảnh lập trình máy tính, nó chỉ hành động tạo ra một thể hiện cụ thể từ một lớp dữ liệu. Về điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khẩu hình hoặc ngữ nghĩa khác biệt đáng kể, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh lập trình hay triết học.
Từ "instantiate" bắt nguồn từ tiếng Latin, với phần gốc "instanti-" từ "instantia" nghĩa là "sự xuất hiện" hoặc "sự hiện tại". Hình thức "instantiari" trong tiếng La-tinh có nghĩa là "làm cho hiện hữu". Từ thế kỷ 20, trong lĩnh vực triết học và khoa học máy tính, "instantiate" được sử dụng để chỉ việc tạo ra một phiên bản cụ thể của một đối tượng, nhất là trong lập trình. Cách sử dụng hiện tại phản ánh ý nghĩa ban đầu về việc làm cho điều gì trở nên hiển hiện hoặc cụ thể hóa.
Từ "instantiates" thường ít xuất hiện trong các đề thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học máy tính và triết học. Trong phần nghe và nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về mô hình hóa hoặc giả thuyết. Trong viết và đọc, từ này thường dùng để mô tả việc minh họa hoặc cụ thể hóa một khái niệm hoặc lý thuyết nào đó.
