Bản dịch của từ June bug trong tiếng Việt
June bug
Noun [U/C]

June bug(Noun)
dʒˈuːn bˈʌɡ
ˈdʒun ˈbəɡ
Ví dụ
02
Một loại bọ cánh cứng thường xuất hiện vào mùa hè, nổi bật với ngoại hình và hành vi đặc trưng của nó.
A type of bug commonly seen in the summer, notable for its distinctive appearance and behavior.
夏天常见的一种虫子,以其独特的外貌和行为表现而著称。
Ví dụ
03
Một con bọ cánh cứng mập, thân mềm thuộc họ Scarabaeidae, thường xuất hiện trong các khu vườn và ăn thực vật.
A chubby, soft-bodied beetle belonging to the Scarabaeidae family, commonly found in gardens where it feasts on leaves.
这是一种属于天蛯科的胖嘟嘟的软翅虫,常在花园里出现,吃叶子。
Ví dụ
